𧴤bói — đoán về quá khứ và tương lai theo dị đoan; tìm một cách khó khăn (dùng trong câu phủ định)
U+27D24
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧴤 (bói, “đoán về quá khứ và tương lai theo dị đoan; tìm một cách khó khăn (dùng trong câu phủ định)”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (dạng viết 卜) (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 貝 (âm Hán Việt “bối”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bói
- Nghĩa tiếng Việt
- đoán về quá khứ và tương lai theo dị đoan; tìm một cách khó khăn (dùng trong câu phủ định)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.