𣇜buổi — phần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối
U+231DC
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣇜 (buổi, “phần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 貝 (âm Hán Việt “bối”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- buổi · bữa
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thời gian nhất định trong ngày, như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều, buổi tối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.