𧸻búi — mớ vật dài xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau; quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu
U+27E3B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰貝髮. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- búi
- Nghĩa tiếng Việt
- mớ vật dài xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau; quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.