𫶰xài — đphg; tiêu
U+2BDB0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰差支. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 工 CÔNG — công việc; thợ · #48
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xài
- Nghĩa tiếng Việt
- đphg; tiêu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.