𡕵hè — mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm; dải nền ở trước hoặc quanh nhà
U+21575
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡕵 (hè, “mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm; dải nền ở trước hoặc quanh nhà”) là chữ hình thanh: 夏 biểu nghĩa, chữ 兮 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 夊 TUY — đi chậm · #35
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hè
- Nghĩa tiếng Việt
- mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm; dải nền ở trước hoặc quanh nhà— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.