𡡆mìn — khối thuốc nổ gắn kíp nổ, chôn chặt để công phá, sát thương
U+21846
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰女眼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mìn
- Nghĩa tiếng Việt
- khối thuốc nổ gắn kíp nổ, chôn chặt để công phá, sát thương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.