𡐗hốc — chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất
U+21417
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡐗 (hốc, “chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 斛 (âm Hán Việt “hộc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hốc
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.