𫁚hốc — chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất
U+2B05A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𫁚 (hốc, “chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất”) là chữ hình thanh: bộ HUYỆT 穴 (hang; lỗ) biểu nghĩa, chữ 斛 (âm Hán Việt “hộc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hốc
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v. V. hoặc đào sâu xuống dưới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.