察sát — nhận xét
U+5BDF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 察 (sát, “nhận xét”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 祭 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
祭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 祭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sát · xét
- Nghĩa tiếng Việt
- nhận xét— Wiktionary tiếng Việt