𠎫chầu — buổi hát ả đào; trống chầu (nói tắt)
U+203AB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠎫 (chầu, “buổi hát ả đào; trống chầu (nói tắt)”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 朝 (âm Hán Việt “triêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chầu
- Nghĩa tiếng Việt
- buổi hát ả đào; trống chầu (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.