廟miếu
U+5EDF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 廟 (miếu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGHIỄM 广 (mái hiên) biểu nghĩa, chữ 朝 (âm Hán Việt “triêu”) biểu âm.
朝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- miếu
- Âm Nôm
- miếu · miễu · méo · mưỡu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa