𣛨chèo — dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần
U+236E8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣛨 (chèo, “dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 朝 (âm Hán Việt “triêu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chèo
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.