嘲U+5632chào · trào · chiều · chèo · chầu · dàu · nhào · ràu · rầu · thều · trêu · trều · xàuBộ khẩu · 15 nétXem bộ khẩu 口
拯U+62EFchèo · chửng · chuộng · chăng · chẩng · chẳng · chẵng · chặn · chặng · chững · cực · giẩng · xửngBộ thủ · 9 nétXem bộ thủ 手