掉còn — đưa tay, chuyển đến; giao phó
U+6389
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 掉 (còn, “đưa tay, chuyển đến; giao phó”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 卓 (âm Hán Việt “trác”) biểu âm.
卓 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卓聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- còn · trao · chác · chèo
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa tay, chuyển đến; giao phó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.