𪂱vạc — chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to
U+2A0B1
Hình thanhPhân tích tự động · 60%
trái → phải
Chữ 𪂱 (vạc, “chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 卓 (âm Hán Việt “trác”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vạc
- Nghĩa tiếng Việt
- chim có chân cao, cùng họ với diệc, cò, thường đi ăn đêm, kêu rất to— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.