𦠰vác — mang một vật nặng đặt trên vai
U+26830
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰肩卓. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vác
- Nghĩa tiếng Việt
- mang một vật nặng đặt trên vai— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.