嘲chào — dùng để bắt đầu cuộc nói chuyện; dùng để tỏ lòng kính trọng, thân thiết
U+5632
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 嘲 (chào, “dùng để bắt đầu cuộc nói chuyện; dùng để tỏ lòng kính trọng, thân thiết”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 朝 (âm Hán Việt “triêu”) biểu âm.
朝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- chào · trào
- Âm Nôm
- chào · trào · chiều · chèo · chầu · dàu · nhào · ràu · rầu · thều · trêu · trều · xàu
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng để bắt đầu cuộc nói chuyện; dùng để tỏ lòng kính trọng, thân thiết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.