潮triều — chảy tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật đựng; cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ
U+6F6E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 潮 (triều, “chảy tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật đựng; cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 朝 (âm Hán Việt “triêu”) biểu âm.
朝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- triều · trào
- Nghĩa tiếng Việt
- chảy tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật đựng; cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.