𣋂chiều — khoảng thời gian từ quá trưa đến tối; một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn
U+232C2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣋂 (chiều, “khoảng thời gian từ quá trưa đến tối; một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 朝 (âm Hán Việt “triêu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiều
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian từ quá trưa đến tối; một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.