𠎣tiên — nhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm
U+203A3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻⿱䙲山. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tiên
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.