仙tiên — nhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm
U+4ED9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 仙 (tiên, “nhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 山 (âm Hán Việt “san”) biểu âm.
山 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 山聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- tiên
- Âm Nôm
- tiên
- Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm— Wiktionary tiếng Việt