𤜬săn — nói sợi xe chặt; nói da thịt co chắc lại
U+2472C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤜬 (săn, “nói sợi xe chặt; nói da thịt co chắc lại”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 山 (âm Hán Việt “san”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- săn
- Nghĩa tiếng Việt
- nói sợi xe chặt; nói da thịt co chắc lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.