𦘹sườn — phần hai bên thân, cạnh ngực; bề cạnh một khoảng đất cao
U+26639
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𦘹 (sườn, “phần hai bên thân, cạnh ngực; bề cạnh một khoảng đất cao”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 山 (âm Hán Việt “san”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sườn · sơn
- Nghĩa tiếng Việt
- phần hai bên thân, cạnh ngực; bề cạnh một khoảng đất cao— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.