𠒯nhóc — trẻ con (dùng với ý đùa)
U+204AF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱肉兒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 儿 NHÂN ĐI — người (chân) · #10
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhóc
- Nghĩa tiếng Việt
- trẻ con (dùng với ý đùa)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.