𠓹lọn — nắm, mớ (thường có dạng sợi); tt., đphg Trọn, trọn vẹn
U+204F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱全侖. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 入 NHẬP — vào · #11
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lọn
- Nghĩa tiếng Việt
- nắm, mớ (thường có dạng sợi); tt., đphg Trọn, trọn vẹn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.