𠤧thìa — dụng cụ cho ăn, đưa món ăn hoặc khuấy thức ăn hay đồ uống
U+20927
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱匕提. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匕 CHỦY — cái thìa · #21
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thìa
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ cho ăn, đưa món ăn hoặc khuấy thức ăn hay đồ uống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.