𠎨cắp — kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ
U+203A8
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠎨 (cắp, “kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 給 (âm Nôm “cắp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cắp
- Nghĩa tiếng Việt
- kẹp cánh tay vào nách hoặc bên sườn; kẹp chặt bằng móng vuốt, càng, mỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.