厭im — yên lặng, không động đậy; Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động
U+53AD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 厭 (im, “yên lặng, không động đậy; Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động”) là chữ hình thanh: bộ HÁN 厂 (sườn núi) biểu nghĩa, chữ 猒 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
猒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 猒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厂 HÁN — sườn núi · #27
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- im · êm · ướm
- Nghĩa tiếng Việt
- yên lặng, không động đậy; Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.