𠃅mái — phần che phủ trên cùng của ngôi nhà; phần mặt đất thoai thoải của một vật, trông như mái nhà
U+200C5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𠃅 (mái, “phần che phủ trên cùng của ngôi nhà; phần mặt đất thoai thoải của một vật, trông như mái nhà”) là chữ hình thanh: 𠂆 biểu nghĩa, chữ 買 (âm Hán Việt “mãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丿 PHIỆT — nét phẩy · #4
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mái · máy · mé
- Nghĩa tiếng Việt
- phần che phủ trên cùng của ngôi nhà; phần mặt đất thoai thoải của một vật, trông như mái nhà— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.