𣛠máy — dụng cụ cơ hoặc điện
U+236E0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣛠 (máy, “dụng cụ cơ hoặc điện”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 買 (âm Hán Việt “mãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- máy · mây
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ cơ hoặc điện— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.