𡤓mới — vừa làm mà chưa dùng hoặc chưa lâu, chưa cũ; vừa có, chưa lâu
U+21913
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡤓 (mới, “vừa làm mà chưa dùng hoặc chưa lâu, chưa cũ; vừa có, chưa lâu”) là chữ hình thanh: 始 biểu nghĩa, chữ 買 (âm Hán Việt “mãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mới
- Nghĩa tiếng Việt
- vừa làm mà chưa dùng hoặc chưa lâu, chưa cũ; vừa có, chưa lâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.