嘪mải — say mê làm việc gì đến mức không chú ý gì đến chung quanh
U+562A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 嘪 (mải, “say mê làm việc gì đến mức không chú ý gì đến chung quanh”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 買 (âm Hán Việt “mãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mải
- Nghĩa tiếng Việt
- say mê làm việc gì đến mức không chú ý gì đến chung quanh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.