𡤔mới — vừa làm mà chưa dùng hoặc chưa lâu, chưa cũ; vừa có, chưa lâu
U+21914
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰買始. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mới
- Nghĩa tiếng Việt
- vừa làm mà chưa dùng hoặc chưa lâu, chưa cũ; vừa có, chưa lâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.