𬄹mái — phần che phủ trên cùng của ngôi nhà; phần mặt đất thoai thoải của một vật, trông như mái nhà
U+2C139
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𬄹 (mái, “phần che phủ trên cùng của ngôi nhà; phần mặt đất thoai thoải của một vật, trông như mái nhà”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 買 (âm Hán Việt “mãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mái
- Nghĩa tiếng Việt
- phần che phủ trên cùng của ngôi nhà; phần mặt đất thoai thoải của một vật, trông như mái nhà— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.