𪮍mó — để tay vào vật gì; động đến
U+2AB8D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪮍 (mó, “để tay vào vật gì; động đến”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (tay) biểu nghĩa, chữ 某 (âm Hán Việt “mỗ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mó
- Nghĩa tiếng Việt
- để tay vào vật gì; động đến— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.