𠝼mổ — nhặt thức ăn hoặc cắp mỏ vào đâu; ăn cắp
U+2077C
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠝼 (mổ, “nhặt thức ăn hoặc cắp mỏ vào đâu; ăn cắp”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (con dao) biểu nghĩa, chữ 某 (âm Hán Việt “mỗ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mổ
- Nghĩa tiếng Việt
- nhặt thức ăn hoặc cắp mỏ vào đâu; ăn cắp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.