𦨂múa — làm những động tác mềm mại, nhịp nhàng nối tiếp nhau để biểu hiện tư tưởng, tình cảm hoặc để rèn luyện thân thể
U+26A02
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦨂 (múa, “làm những động tác mềm mại, nhịp nhàng nối tiếp nhau để biểu hiện tư tưởng, tình cảm hoặc để rèn luyện thân thể”) là chữ hình thanh: 舞 biểu nghĩa, chữ 某 (âm Hán Việt “mỗ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舛 SUYỄN — trái ngược · #136
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- múa
- Nghĩa tiếng Việt
- làm những động tác mềm mại, nhịp nhàng nối tiếp nhau để biểu hiện tư tưởng, tình cảm hoặc để rèn luyện thân thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.