𢃱mũ — đồ đội trên đầu làm bằng vải, dạ, nan; phần loe ra của một vật ở phía trên, như cái mũ
U+220F1
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢃱 (mũ, “đồ đội trên đầu làm bằng vải, dạ, nan; phần loe ra của một vật ở phía trên, như cái mũ”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 某 (âm Hán Việt “mỗ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mũ
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đội trên đầu làm bằng vải, dạ, nan; phần loe ra của một vật ở phía trên, như cái mũ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.