衆chúng — như chúng bạn; chúng nó (nói tắt)
U+8846
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱血乑. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 血 HUYẾT — máu · #143
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chúng
- Nghĩa tiếng Việt
- như chúng bạn; chúng nó (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt