𦝌mép — chỗ góc mồm nối hai môi với nhau; mồm miệng (dùng với nghĩa xấu)
U+2674C
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦝌 (mép, “chỗ góc mồm nối hai môi với nhau; mồm miệng (dùng với nghĩa xấu)”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 法 (âm Hán Việt “pháp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mép
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ góc mồm nối hai môi với nhau; mồm miệng (dùng với nghĩa xấu)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.