𠵽mép — chỗ góc mồm nối hai môi với nhau; mồm miệng (dùng với nghĩa xấu)
U+20D7D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠵽 (mép, “chỗ góc mồm nối hai môi với nhau; mồm miệng (dùng với nghĩa xấu)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 法 (âm Hán Việt “pháp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mép · phập
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ góc mồm nối hai môi với nhau; mồm miệng (dùng với nghĩa xấu)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.