䇪rế — đồ đan bằng mây hay bằng tre dùng để bắc nồi, niêu, xanh, chảo
U+41EA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱竹至. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rế
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan bằng mây hay bằng tre dùng để bắc nồi, niêu, xanh, chảo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.