税thuê — mượn người ta làm gì theo một giá thoả thuận
U+7A0E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰禾兑. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thuê · thuế
- Nghĩa tiếng Việt
- mượn người ta làm gì theo một giá thoả thuận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.