𤽸trắng — có màu như màu của vôi, của bông. Màu có độ sáng cao nhưng giá trị màu sắc bằng 0; chính xác hơn thì nó chứa toàn bộ các màu của quang phổ…
U+24F78
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𤽸 (trắng, “có màu như màu của vôi, của bông. Màu có độ sáng cao nhưng giá trị màu sắc bằng 0; chính xác hơn thì nó chứa toàn bộ các màu của quang phổ…”) là chữ hình thanh: bộ BẠCH 白 (màu trắng) biểu nghĩa, chữ 壯 (âm Nôm “tráng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 白 BẠCH — màu trắng · #106
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trắng
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu như màu của vôi, của bông. Màu có độ sáng cao nhưng giá trị màu sắc bằng 0; chính xác hơn thì nó chứa toàn bộ các màu của quang phổ…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
惜台𥪞價𤽸銀 典風塵拱風塵如唉
Tiếc thay trong giá trắng ngần Đến phong trần cũng phong trần như ai
— Truyện Kiều · Wiktionary