𩈪trán — phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày
U+2922A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𩈪 (trán, “phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày”) là chữ hình thanh: bộ DIỆN 面 (mặt) biểu nghĩa, chữ 壯 (âm Nôm “tráng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 面 DIỆN — mặt · #176
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trán
- Nghĩa tiếng Việt
- phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.