壯tráng — dúng hoặc giội nước lần cuối cùng cho sạch; đổ thành một lớp mỏng
U+58EF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 壯 (tráng, “dúng hoặc giội nước lần cuối cùng cho sạch; đổ thành một lớp mỏng”) là chữ hình thanh: bộ SĨ 士 (kẻ sĩ) biểu nghĩa, chữ 爿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
爿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 爿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 士 SĨ — kẻ sĩ · #33
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tráng · trắng
- Nghĩa tiếng Việt
- dúng hoặc giội nước lần cuối cùng cho sạch; đổ thành một lớp mỏng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.