牀giường
U+7240
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 牀 (giường, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TƯỜNG 爿 (dạng viết 木) (mảnh gỗ (trái)) biểu nghĩa, chữ 爿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
爿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 爿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 爿 TƯỜNG — mảnh gỗ (trái) · #90
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- giường · giầng · sàng
- Âm Nôm
- giường · giàng · giầng · sàng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa