疏sớ
U+758F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 疏 (sớ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𤴔 biểu nghĩa, chữ 疋 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
疋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 疋亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疋 THẤT — tấm vải; chân · #103
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- sớ · sơ
- Âm Nôm
- sớ · sơ · sưa · sờ · xơ · xờ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa