楚sở
U+695A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 楚 (sở, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 林 biểu nghĩa, chữ 疋 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
疋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 疋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sở
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
閉𥹰𣷭楚滝吳縱横
Bấy lâu bể Sở sông Ngô tung hoành
— Truyện Kiều, câu 6 · Wiktionary