𬈋làm — dùng công sức tạo ra cái trước đó không có
U+2C20B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵𪾋. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- làm
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng công sức tạo ra cái trước đó không có— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.